Từ điển Anh Việt
"public house"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
public house
public house /'pʌblik'haus/
danh từ, (viết tắt) pub
quán rượu, tiệm rượu
quán ăn, quán tr
Xem thêm:
pub
,
saloon
,
pothouse
,
gin mill
,
taphouse
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
public house
Từ điển WordNet
n.
tavern consisting of a building with a bar and public rooms; often provides light meals;
pub
,
saloon
,
pothouse
,
gin mill
,
taphouse