Từ điển Anh Việt
"pule"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
pule
pule /pju:l/
nội động từ
khóc nheo nhéo, khóc nhai nhải; kêu nheo nhéo (trẻ con ốm...)
Xem thêm:
wail
,
whimper
,
mewl
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
pule
Từ điển WordNet
v.
cry weakly or softly;
wail
,
whimper
,
mewl
she wailed with pain