Từ điển Anh Việt
"pulverization"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
pulverization
pulverization /,pʌlvərai'zeiʃn/
danh từ
sự tán thành bột; sự phun thành bụi (nước)
miệng phun
sự nghiền bột
sự nghiền vụn
sự phun mưa
sự phun thành bụi
tán thành bột
thiết bị phun
Lĩnh vực:
xây dựng
sự phun (mù)
sự phun thành bột
Lĩnh vực:
điện lạnh
sự phun sương
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
sự tán thành bột
aerosol pulverization
sự phun bụi khí
pulverization painting
sự sơn phun
soil pulverization
sự cắt xới đất
sự biến thành bột
sự nghiền
Xem thêm:
powder
,
pulverisation
,
grind
,
mill
,
pulverisation
,
pulverisation
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
pulverization
Từ điển WordNet
n.
a solid substance in the form of tiny loose particles; a solid that has been pulverized;
powder
,
pulverisation
the act of grinding to a powder or dust;
grind
,
mill
,
pulverisation
annihilation by pulverizing something;
pulverisation