Từ điển Anh Việt
"pursy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
pursy
pursy /'pə:si/
tính từ
ngắn hơi, dễ thở dốc ra
to béo, mập
tính từ
nhăn lại, nhăn nheo, dúm dó
Xem thêm:
blown
,
gasping
,
out of breath(p)
,
panting
,
short-winded
,
winded
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
pursy
Từ điển WordNet
adj.
breathing laboriously or convulsively;
blown
,
gasping
,
out of breath(p)
,
panting
,
short-winded
,
winded