Từ điển Anh Việt
"purview"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
purview
purview /'pə:vju:/
danh từ
những điều khoản có tính chất nội dung (của một bản điều lệ...)
phạm vi có hiệu lực, phạm vi hoạt động, tầm ảnh hưởng (của một đạo luật, một văn kiện, một kế hoạch...)
tầm nhìn, nhãn quan, tầm hiểu biết
within the purview of one's observation
: trong tầm quan sát
điều khoản (của pháp lệnh)
phạm vi (hoạt động)
phạm vi có hiệu lực (của một pháp lệnh, một văn thư)
Xem thêm:
horizon
,
view
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
purview
Từ điển WordNet
n.
the range of interest or activity that can be anticipated;
horizon
,
view
It is beyond the horizon of present knowledge