Từ điển Anh Việt
"putridness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
putridness
putridness /'pju:tridnis/
danh từ ((cũng) putridity)
sự thối, sự thối rữa; tình trạng thối rữa
sự thối tha, tình trạng thối tha; sự độc hại, tình trạng độc hại
sự đồi bại, sự sa đoạ; tình trạng đồi bại, tình trạng sa đoạ
tình trạng thối rữa
Xem thêm:
putrescence
,
rottenness
,
corruption
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
putridness
Từ điển WordNet
n.
in a state of progressive putrefaction;
putrescence
,
rottenness
,
corruption