Từ điển Anh Việt
"qabalistic"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
qabalistic
Xem thêm:
cabalistic
,
kabbalistic
,
cryptic
,
cryptical
,
sibylline
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
qabalistic
Từ điển WordNet
adj.
having a secret or hidden meaning; "cabalistic symbols engraved in stone"; "cryptic writings"; "thoroughly sibylline in most of his pronouncements"- John Gunther;
cabalistic
,
kabbalistic
,
cryptic
,
cryptical
,
sibylline