Từ điển Anh Việt
"quackery"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
quackery
quackery /'kwækəri/
danh từ
thủ đoạn của anh bất tài, ngón lang băm
thủ đoạn của anh bất tài nhưng làm bộ giỏi giang
Xem thêm:
empiricism
,
charlatanism
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
quackery
Từ điển WordNet
n.
medical practice and advice based on observation and experience in ignorance of scientific findings;
empiricism
the dishonesty of a charlatan;
charlatanism