quad

quad /kwɔd/
  • danh từ
    • (viết tắt) của quadrangle, sân trong (hình bốn cạnh, xung quanh có nhà, ở các trường đại học...)
    • (viết tắt) của quadrat

 hình tứ giác
 ô vuông chữ
 vuông
  • plastic quad flat package: gói phẳng vuông bọc nhựa
  • quad (quadrangle): ô vuông sơ cấp
  • Lĩnh vực: điện lạnh
     bộ bốn tranzito
     tứ (cáp)
    Lĩnh vực: điện
     cáp chập bốn
  • star quad: cáp chập bốn sao
  • star quad cable: cáp chập bốn sao

  • cubical quad
     ăng ten hình hộp
    en quad characters
     ký tự một byte
    folded quad
     tứ cáp gập (anten)
    multiple twin quad
     một tứ cấp
    multiple-twin quad
     cáp bốn lõi nhiều đôi
    quad (quadrangle)
     ô tứ giác
    quad cable
     cáp tứ
    quad carburetor
     cacbuarator bốn ống khuếch tán
    quad density
     mật độ gấp bốn
    quad helices
     ăng ten bốn xoắn ốc
    quad helices
     dây trời bốn xoắn ốc
    star quad
     một tứ sao
    star quad
     sao tứ
    star quad cable
     cáp sao tứ

    Xem thêm: quadruplet, quadriceps, quadriceps femoris, musculus quadriceps femoris, space, quadrangle



    quad

    Từ điển WordNet


    File Extension Dictionary

    QUAD Compressed Archive (Ilia Muraviev)