Từ điển Anh Việt
"quaff"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
quaff
quaff /kwɑ:f/
danh từ
sự uống từng hơi dài; sự nốc cạn một hơi
(một) hơi (rượu, nước...)
động từ
uống từng hơi dài; nốc cạn một hơi
to quaff [off] a glass of beer
: nốc cạn một hơi cốc bia
Xem thêm:
gulp
,
swig
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
quaff
Từ điển WordNet
n.
a hearty draft
v.
to swallow hurriedly or greedily or in one draught;
gulp
,
swig
The men gulped down their beers
English Synonym and Antonym Dictionary
quaffs|quaffed|quaffing
syn.:
drink
guzzle
imbibe
sip