Từ điển Anh Việt
"quaternate"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
quaternate
quaternate
tính từ
có bộ bốn; tử bội; có mẫu bốn
Xem thêm:
quaternary
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
quaternate
Từ điển WordNet
adj.
consisting of or especially arranged in sets of four;
quaternary
quaternate leaves
a quaternary compound