quayage

quayage /'ki:idʤ/
  • danh từ
    • thuế bến
    • hệ thống bến, dãy bến

 phí bến
 phí đậu bến
 thuế bến

o   thuế bến

o   hệ thống cảng


Xem thêm: wharfage



quayage

Từ điển WordNet

    n.

  • a fee charged for the use of a wharf or quay; wharfage