Từ điển Anh Việt
"quayage"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
quayage
quayage /'ki:idʤ/
danh từ
thuế bến
hệ thống bến, dãy bến
phí bến
phí đậu bến
thuế bến
o
thuế bến
o
hệ thống cảng
Xem thêm:
wharfage
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
quayage
Từ điển WordNet
n.
a fee charged for the use of a wharf or quay;
wharfage