quick-freeze

quick-freeze
  • ngoại động từ
    • ướp lạnh nhanh (đồ ăn để giữ phẩm chất)
    • nội động từ(quick-froze, quick-frozen)
      • đông nhanh (đồ ăn)

     kết đông nhanh
  • quick-freeze compartment: khoang kết đông nhanh
  • quick-freeze switch: công tắc kết đông nhanh
  •  làm lạnh nhanh

     đông nhanh
     làm lạnh nhanh

    Xem thêm: flash-freeze



    quick-freeze

    Từ điển WordNet

      v.

    • freeze rapidly so as to preserve the natural juices and flavors; flash-freeze

      quick-freeze the shrimp