Từ điển Anh Việt
"quick-frozen"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
quick-frozen
quick-freeze
ngoại động từ
ướp lạnh nhanh (đồ ăn để giữ phẩm chất)
nội động từ(quick-froze, quick-frozen)
đông nhanh (đồ ăn)
được kết đông nhanh
được làm lạnh nhanh
quick-frozen food
thực phẩm đông lạnh nhanh
quick-frozen food
thực phẩm kết đông nhanh
quick-frozen food cabinet
tủ thực phẩm kết đông nhanh
quick-frozen product
sản phẩm kết đông nhanh
Xem thêm:
flash-frozen
,
frozen
,
flash-freeze
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
quick-frozen
Từ điển WordNet
adj.
(used of foods) preserved by freezing sufficiently rapidly to retain flavor and nutritional value;
flash-frozen
,
frozen
frozen foods
v.
freeze rapidly so as to preserve the natural juices and flavors;
flash-freeze
quick-freeze the shrimp