Từ điển Anh Việt
"quilt"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
quilt
quilt /kwilt/
danh từ
mền bông; mền đắp, chăn
ngoại động từ
chần, may chần (mền, chăn...)
khâu (thư, tiền...) vào giữa hai lần áo
thu nhập tài liệu để biên soạn (sách)
(từ lóng) đánh, nện cho một trận
chăn bông
chăn lông vịt
đệm bông
đệm cách nhiệt
mềm bông
mền bông
Lĩnh vực:
dệt may
chần
khâu đột
may chần
may xuống
mền chăn
continental quilt
đồ họa mật tiếp
insulation quilt
đệm may cách nhiệt
quilt insulation
đệm cách nhiệt
Xem thêm:
comforter
,
puff
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
quilt
Từ điển WordNet
n.
bedding made of two layers of cloth filled with stuffing and stitched together;
comforter
,
puff
v.
stitch or sew together
quilt the skirt
create by stitching together
English Synonym and Antonym Dictionary
quilts|quilted|quilting
syn.:
comforter
puff