Từ điển Anh Việt
"quisling"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
quisling
quisling /'kwizliɳ/
danh từ
người hợp tác với kẻ xâm chiếm; kẻ phản bội
Xem thêm:
collaborator
,
collaborationist
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
quisling
Từ điển WordNet
n.
someone who collaborates with an enemy occupying force;
collaborator
,
collaborationist
English Synonym and Antonym Dictionary
quislings
syn.:
collaborationist
collaborator