rabbet

rabbet /'ræbit/
  • danh từ
    • (kỹ thuật) đường xoi, đường rãnh
    • ngoại động từ
      • bào đường xoi, bào đường rãnh
      • ráp (hai tấm ván) bằng đường xoi

     bào đường xoi
     đào hào
     đào kênh
     đào rãnh
     đường bào soi
     đường rãnh
     đường soi
  • door frame rabbet: đường soi khung cửa
  • rabbet brick: blốc-có các đường soi (để lắp)
  •  đường xoi
    Giải thích EN: A shoulder or recess cut into the edge of a piece of wood; used to receive the edge of a similar piece.
    Giải thích VN: Một vai hay hốc được cắt vào bên trong gờ của một miếng gỗ; được dùng để nhận gờ của một miếng gỗ tương tự.
     gập
     gấp (mép)
     gấp mép
     ghép mộng
     hào
     khe
     khe mộng
     khe nứt
     nếp gấp
     nếp uốn
     ngưỡng chặn
    Giải thích EN: A strip added to a part that forms a stop or a seal.
    Giải thích VN: Một dải được thêm vào một bộ phận tạo thành một ngưỡng chặn hay một điểm dấu.
     nối mộng
     mối nối bằng đường xoi
    Giải thích EN: A joint formed by fitting two members together.
    Giải thích VN: Một mối nối được tạo thành bằng cách ghép khít hai cấu kiện với nhau.
     mộng
  • joint, rabbet: mộng ngàm khung
  • rabbet interconnection: sự liên kết (bằng) mộng ghép
  •  mộng xoi
     rãnh
  • deepened rabbet for thick glass: rãnh lắp kính sâu
  • pane rabbet: rãnh tấm kính (chắn gió)
  • rabbet plane: bào rãnh
  • rabbet plane: bào xoi rãnh hẹp
  • side rabbet plane: bào xoi rãnh hẹp cạnh
  • square rabbet plane: bào soi rãnh hẹp vuông góc
  •  rãnh xoi
     uốn nếp
     vệt khắc rãnh
     xoi rãnh
  • rabbet plane: bào xoi rãnh hẹp
  • side rabbet plane: bào xoi rãnh hẹp cạnh
  • Lĩnh vực: xây dựng
     kỹ thuật đường xoi
     soi rãnh
  • square rabbet plane: bào soi rãnh hẹp vuông góc

  • plane, rabbet
     bào mương
    rabbet iron
     lưỡi bào xoi
    rabbet joint
     ngàm
    rabbet joint
     mối ghép so le
    rabbet joint
     mộng
    rabbet joint
     mộng, ngàm
    rabbet joint
     sự nối mặt bích
    rabbet ledge
     cánh lật
    rabbet ledge
     nắp lật
    rabbet plane
     bào xoi
    rabbet plane
     cái bào soi
    rabbet plane
     cái bào xoi (rãnh hẹp)
    sash rabbet gasket
     đệm thủy tinh
    window frame rabbet
     đường (bào) soi cắt nước của khung cửa sổ

    o   đường xoi, rãnh xoi


    Xem thêm: rebate



    rabbet

    Từ điển WordNet

      n.

    • a rectangular groove made to hold two pieces together; rebate

      v.

    • join with a rabbet joint
    • cut a rectangular groove into