
| Giải thích EN: A shoulder or recess cut into the edge of a piece of wood; used to receive the edge of a similar piece. |
| Giải thích VN: Một vai hay hốc được cắt vào bên trong gờ của một miếng gỗ; được dùng để nhận gờ của một miếng gỗ tương tự. |
| Giải thích EN: A strip added to a part that forms a stop or a seal. |
| Giải thích VN: Một dải được thêm vào một bộ phận tạo thành một ngưỡng chặn hay một điểm dấu. |
| Giải thích EN: A joint formed by fitting two members together. |
| Giải thích VN: Một mối nối được tạo thành bằng cách ghép khít hai cấu kiện với nhau. |
| Lĩnh vực: xây dựng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
o đường xoi, rãnh xoi
Xem thêm: rebate
n.
v.