Từ điển Anh Việt
"rabble-rousing"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
rabble-rousing
rabble-rousing
tính từ
(thuộc) người kích động quần chúng
có ý kích động quần chúng
danh từ
sự kích động quần chúng, trường hợp kích động quần chúng
Xem thêm:
incendiary
,
incitive
,
inflammatory
,
instigative
,
seditious
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
rabble-rousing
Từ điển WordNet
adj.
arousing to action or rebellion;
incendiary
,
incitive
,
inflammatory
,
instigative
,
seditious