Từ điển Anh Việt
"racecourse"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
racecourse
racecourse /'reiskɔ:s/ (racetrack) /rə'si:m/
danh từ
trường đua ngựa
Lĩnh vực:
xây dựng
tường đua ngựa
vòng đua ngựa
Xem thêm:
racetrack
,
raceway
,
track
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
racecourse
Từ điển WordNet
n.
a course over which races are run;
racetrack
,
raceway
,
track