Từ điển Anh Việt
"radiancy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
radiancy
radiancy /'reidjəns/ (radiancy) /'reidjənsi/
danh từ
ánh sáng chói lọi, ánh sáng rực rỡ, ánh hào quang
the radiance of the sun
: ánh sáng chói lọi của mặt trời
sự lộng lẫy, sự rực rỡ, sự huy hoàng
độ tỏa sáng
độ trưng
độ trưng năng lượng
Xem thêm:
radiance
,
shine
,
effulgence
,
refulgence
,
refulgency
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
radiancy
Từ điển WordNet
n.
the quality of being bright and sending out rays of light;
radiance
,
shine
,
effulgence
,
refulgence
,
refulgency