raggedly

raggedly
  • phó từ
    • rách xơ xác, rách tả tơi; rách rưới (quần áo ); ăn mặc quần áo rách rưới, tả tơi (về người)
    • bù xù, bờm xờm, dựng ngược cả lên (lông, tóc...); gồ ghề, lởm chởm (đường...)
    • tả tơi; rời rạc, không đều

Xem thêm: unevenly, stragglingly, jaggedly



raggedly

Từ điển WordNet

    adv.

  • in a ragged uneven manner; unevenly

    I took the cigarette he offered, drawing at it raggedly

  • in a ragged irregular manner; stragglingly

    a stone wall trails raggedly through the woods

  • with a ragged and uneven appearance; jaggedly

    a long beard, raggedly cut