Từ điển Anh Việt
"raggedness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
raggedness
raggedness /'rægidnis/
danh từ
tình trạng tả tơi (của quần áo); tình cảnh rách rưới (của một người)
tình trạng bù xù (lông, tóc...); tình trạng lởm chởm (đá...)
tính chất rời rạc (của một tác phẩm, một buổi hoà nhạc...)
Xem thêm:
roughness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
raggedness
Từ điển WordNet
n.
a texture of a surface or edge that is not smooth but is irregular and uneven;
roughness
shabbiness by virtue of being in rags