Từ điển Anh Việt
"reactivity"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
reactivity
reactivity
danh từ
khả năng phản ứng, tính phản ứng, độ phản ứng
độ phản ứng
decrement in reactivity
: sự giảm độ phản ứng
deficit reactivity
: độ phản ứng hụt
excess reactivity
: độ phản ứng dư
negative reactivity
: độ phản ứng âm
reactivity feedback
: hồi tiếp độ phản ứng
reactivity loss
: tổn hao độ phản ứng
reactivity ramp
: đoạn dốc độ phản ứng
xenon reactivity
: độ phản ứng của xenon
hoạt tính
acoustical reactivity
: hoạt tính âm thanh
xenon reactivity
: hoạt tính xenon
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
độ tái kích hoạt
Lĩnh vực:
xây dựng
khả năng phản ứng
tính phản ứng được
alkali-silica reactivity test
thí nghiệm phản ứng kiềm-silic
reactivity power coefficient
hệ số công suất phản ứng
o
độ tái kích hoạt
Xem thêm:
responsiveness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
reactivity
Từ điển WordNet
n.
responsive to stimulation;
responsiveness
ready susceptibility to chemical change