Từ điển Anh Việt
"reclaimable"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
reclaimable
reclaimable /ri'kleiməbl/
tính từ
có thể cải tạo, có thể giác ngộ
(nông nghiệp) có thể khai hoang; có thể cải tạo, có thể làm khô (đất, đồng lầy)
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
có thể cải tạo (đất)
có thể khai hoang có thể làm khô (đầm lầy)
Xem thêm:
recyclable
,
reusable
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
reclaimable
Từ điển WordNet
adj.
capable of being used again;
recyclable
,
reusable