Từ điển Anh Việt
"reconnoitre"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
reconnoitre
reconnoitre /,rekə'nɔitə/
động từ
(quân sự) trinh sát, do thám, thăm dò (trận địa vị trí địch, địa hình...)
to reconnoitre the ground
: thăm dò trận địa
o
khảo sát, thăm dò
Xem thêm:
scout
,
reconnoiter
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
reconnoitre
Từ điển WordNet
v.
explore, often with the goal of finding something or somebody;
scout
,
reconnoiter