Từ điển Anh Việt
"reefer"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
reefer
reefer /'ri:fə/
danh từ
(hàng hải) người cuốn buồm
áo vét gài chéo ((cũng) reefing-jacket)
mối thắt móc ((cũng) reef-knot)
(từ lóng) chuẩn bị hải quân
((thường) số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điếu thuốc marijuana (quấn bằng lá gai dầu)
xe lạnh
Lĩnh vực:
điện lạnh
toa máy lạnh
ice bunker reefer
toa cách nhiệt có bunke đá
reefer car
toa tàu được làm lạnh
reefer car
toa xe được làm lạnh
reefer truck
ô tô lạnh kiểu cơ học
kho đông lạnh
tàu đông lạnh
xe đông lạnh
reefer car
toa xe lạnh cách nhiệt
reefer container
công-ten-nơ đông lạnh
reefer space
khoang đông lạnh
reefer truck
xe cơ khí làm lạnh
Xem thêm:
joint
,
marijuana cigarette
,
stick
,
spliff
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
reefer
Từ điển WordNet
n.
marijuana leaves rolled into a cigarette for smoking;
joint
,
marijuana cigarette
,
stick
,
spliff
English Slang Dictionary
see
marijuana
(1920s-1960s)
English Idioms Dictionary
marijuana cigarette, pot After smoking two reefers, he laughed at anything they said.