reefer

reefer /'ri:fə/
  • danh từ
    • (hàng hải) người cuốn buồm
    • áo vét gài chéo ((cũng) reefing-jacket)
    • mối thắt móc ((cũng) reef-knot)
    • (từ lóng) chuẩn bị hải quân
    • ((thường) số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điếu thuốc marijuana (quấn bằng lá gai dầu)

 xe lạnh
Lĩnh vực: điện lạnh
 toa máy lạnh

ice bunker reefer
 toa cách nhiệt có bunke đá
reefer car
 toa tàu được làm lạnh
reefer car
 toa xe được làm lạnh
reefer truck
 ô tô lạnh kiểu cơ học

 kho đông lạnh
 tàu đông lạnh
 xe đông lạnh

reefer car
 toa xe lạnh cách nhiệt
reefer container
 công-ten-nơ đông lạnh
reefer space
 khoang đông lạnh
reefer truck
 xe cơ khí làm lạnh

Xem thêm: joint, marijuana cigarette, stick, spliff



reefer

Từ điển WordNet


English Slang Dictionary

see marijuana (1920s-1960s)

English Idioms Dictionary

marijuana cigarette, pot After smoking two reefers, he laughed at anything they said.