Từ điển Anh Việt
"reenforce"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
reenforce
reenforce
ngoại động từ
(+pon) lại bắt buộc, lại bắt tuân theo
lại đem thi hành (một đạo luật...)
lại nhấn mạnh, lại làm cho có giá trị (một lý lẽ...)
Xem thêm:
reinforce
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
reenforce
Từ điển WordNet
v.
make stronger;
reinforce
he reinforced the concrete