Từ điển Anh Việt
"reexamine"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
reexamine
reexamine
ngoại động từ
xem xét lại (việc gì)
hỏi cung lại, thẩm vấn lại
Xem thêm:
review
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
reexamine
Từ điển WordNet
v.
look at again; examine again;
review
let's review your situation