Từ điển Anh Việt
"refutable"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
refutable
refutable /refjutəbl/
tính từ
có thể bác, có thể bẻ lại
Lĩnh vực:
toán & tin
bác bỏ được
refutable formula
công thức bác được
Xem thêm:
questionable
,
confutable
,
confutative
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
refutable
Từ điển WordNet
adj.
able to be refuted;
questionable
,
confutable
,
confutative