Từ điển Anh Việt
"regent"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
regent
regent /'ri:dʤənt/
danh từ
quan nhiếp chính
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên hội đồng quản trị trường đại học
tính từ
nhiếp chính
Queen Regent
hoàng hậu nhiếp chính
Prince Regent
ông hoàng nhiếp chính
Xem thêm:
trustee
,
regent(ip)
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
regent
Từ điển WordNet
n.
members of a governing board;
trustee
someone who rules during the absence or incapacity or minority of the country's monarch
adj.
acting or functioning as a regent or ruler;
regent(ip)
prince-regent
English Synonym and Antonym Dictionary
regents
syn.:
regent(ip)
trustee