Từ điển Anh Việt
"replenish"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
replenish
replenish /ri'pleniʃ/
ngoại động từ
lại làm đầy, cung cấp thêm, bổ sung
to replenish a lamp
: lại đổ đầy dầu vào đèn
bổ sung
cấp thêm
đổ đầy
làm đầy
bổ sung (hàng hao hụt hoặc đã bán ra...)
Xem thêm:
refill
,
fill again
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
replenish
Từ điển WordNet
v.
fill something that had previously been emptied;
refill
,
fill again
refill my glass, please
English Synonym and Antonym Dictionary
replenishes|replenished|replenishing
syn.:
furnish
provide
supply