Từ điển Anh Việt
"reprise"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
reprise
reprise
danh từ
điệp khúc
tiết mục lập lại (trong chương trình nhạc)
Xem thêm:
reprize
,
repeat
,
recapitulate
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
reprise
Từ điển WordNet
v.
repeat an earlier theme of a composition;
reprize
,
repeat
,
recapitulate