Từ điển Anh Việt
"reproachful"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
reproachful
reproachful /ri'proutʃful/
tính từ
trách mắng, quở trách, mắng mỏ
reproachful words
: những lời trách mắng
(từ cổ,nghĩa cổ) nhục nhã, làm xấu h
Xem thêm:
admonitory
,
admonishing
,
reproving
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
reproachful
Từ điển WordNet
adj.
expressing reproof or reproach especially as a corrective;
admonitory
,
admonishing
,
reproving