reproducible

reproducible
  • tính từ
    • có thể sinh sản (về người, động vật, sâu bọ )

 lặp lại được
Lĩnh vực: toán & tin
 sản xuất lại được
 tái sản xuất được

reproducible methods
 các phương pháp tái sinh
reproducible methods
 sử dụng lại

o   lặp lại được


Xem thêm: consistent



reproducible

Từ điển WordNet

    adj.

  • capable of being reproduced; consistent

    astonishingly reproducible results can be obtained