Từ điển Anh Việt
"reproducible"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
reproducible
reproducible
tính từ
có thể sinh sản (về người, động vật, sâu bọ )
lặp lại được
Lĩnh vực:
toán & tin
sản xuất lại được
tái sản xuất được
reproducible methods
các phương pháp tái sinh
reproducible methods
sử dụng lại
o
lặp lại được
Xem thêm:
consistent
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
reproducible
Từ điển WordNet
adj.
capable of being reproduced;
consistent
astonishingly reproducible results can be obtained