Từ điển Anh Việt
"requite"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
requite
requite /ri'kwait/
ngoại động từ
đền bù, đền đáp; trả ơn, báo ơn
to requite someone's love
: đáp lại tình yêu của người nào
trả thù, báo thù, báo oán
thưởng
to requite evil with good
lấy ân báo oán
to require like for like
ăn miếng trả miếng; lấy ơn trả ơn, lấy oán trả oán
Xem thêm:
repay
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
requite
Từ điển WordNet
v.
make repayment for or return something;
repay
English Synonym and Antonym Dictionary
requites|requited|requiting
syn.:
repay