Từ điển Anh Việt
"resect"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
resect
resect /ri:'sekt/
ngoại động từ
(y học) cắt b
Lĩnh vực:
y học
cắt bỏ
Xem thêm:
eviscerate
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
resect
Từ điển WordNet
v.
surgically remove a part of a structure or an organ;
eviscerate