Từ điển Anh Việt
"responder"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
responder
bộ đáp ứng
Giải thích VN:
Bộ phận của máy phát đáp, trả lời một cách tự động cho tín hiệu yêu cầu chính xác.
Lĩnh vực:
toán & tin
bộ trả lời
Lĩnh vực:
giao thông & vận tải
máy đáp
responder beacon
: pha vô tuyến máy đáp
máy phát đáp (thông tin liên lạc)
Xem thêm:
respondent
,
answerer
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
responder
Từ điển WordNet
n.
someone who responds;
respondent
,
answerer