Từ điển Anh Việt
"reunify"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
reunify
reunify /'ri:'ju:nifai/
ngoại động từ
thống nhất lại, hợp nhất lại
Xem thêm:
reunite
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
reunify
Từ điển WordNet
v.
unify again, as of a country;
reunite
Will Korea reunify?