revalue

revalue /'ri:'vælju:/
  • ngoại động từ
    • đánh giá lại, ước lượng lại

Lĩnh vực: xây dựng
 đặt giá lại

 đánh giá lại
 định giá lại
 khôi phục giá trị (của tiền tệ)
 ước lượng lại
 ước lượng lại (một tài sản...)

Xem thêm: appreciate, apprize, apprise



revalue

Từ điển WordNet