Từ điển Anh Việt
"revalue"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
revalue
revalue /'ri:'vælju:/
ngoại động từ
đánh giá lại, ước lượng lại
Lĩnh vực:
xây dựng
đặt giá lại
đánh giá lại
định giá lại
khôi phục giá trị (của tiền tệ)
ước lượng lại
ước lượng lại (một tài sản...)
Xem thêm:
appreciate
,
apprize
,
apprise
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
revalue
Từ điển WordNet
v.
gain in value;
appreciate
,
apprize
,
apprise
The yen appreciated again!
value anew
revalue the German Mark