Từ điển Anh Việt
"revisal"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
revisal
revisal /ri'vaizəl/
danh từ
bản in thử lần thứ hai
second revisal
: bản in thử lần thứ ba
Xem thêm:
revision
,
revise
,
rescript
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
revisal
Từ điển WordNet
n.
the act of rewriting something;
revision
,
revise
,
rescript