rhythm method

rhythm method
  • danh từ
    • phương pháp tránh thai (bằng cách kiêng giao hợp gần thời gian rụng trứng)

Lĩnh vực: y học
 phương pháp nhịp nhàng

Xem thêm: rhythm method of birth control, rhythm, calendar method of birth control, calendar method



rhythm method

Từ điển WordNet