Từ điển Anh Việt
"ribald"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ribald
ribald /'ribəld/
tính từ
tục tĩu, thô tục (lời nói, người nói)
danh từ
người hay nói tục
Xem thêm:
bawdy
,
off-color
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ribald
Từ điển WordNet
n.
a ribald person; someone who uses vulgar and offensive language
adj.
humorously vulgar;
bawdy
,
off-color
bawdy songs
off-color jokes
ribald language
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
bawdy
off-color