Từ điển Anh Việt
"rimy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
rimy
rimy /'raimi/
tính từ
đầy sương muối
the rimy air
: trời đầy sương muối
Xem thêm:
frosty
,
rimed
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
rimy
Từ điển WordNet
adj.
covered with frost; "a frosty glass"; "hedgerows were rimed and stiff with frost"-Wm.Faulkner;
frosty
,
rimed