rip-off

rip-off
  • danh từ
    • hành động gian lận, lấy trộm, bán với giá quá đắt

 ăn cắp
 ăn trộm
 bán với giá quá đắt
 định giá quá đắt
 giá quá đắt
 sự cắt cổ

Xem thêm: heist



rip-off

Từ điển WordNet

    n.

  • the act of stealing; heist

English Idioms Dictionary

(See a rip-off)