Từ điển Anh Việt
"rivers"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
rivers
river /'rivə/
danh từ
dòng sông
to sail up the river
: đi thuyền ngược dòng sông
to sail down the river
: đi thuyền xuôi dòng sông
dòng chảy tràn ngập, dòng chảy lai láng
a river of blood
: máu chảy lai láng
(nghĩa bóng) (the river) ranh giới giữa sự sống với sự chết
to cross the river
: qua sông; (nghĩa bóng) chết
(định ngữ) (thuộc) sông
river port
: cảng sông
to sell down river
(xem) sell
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
rivers
Từ điển WordNet
n.
a large natural stream of water (larger than a creek)
the river was navigable for 50 miles