Từ điển Anh Việt
"roister"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
roister
roister /'rɔistə/
nội động từ
làm om sòm, làm ầm ĩ
chè chén ầm ĩ
Xem thêm:
carouse
,
riot
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
roister
Từ điển WordNet
v.
engage in boisterous, drunken merrymaking;
carouse
,
riot
They were out carousing last night