
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
[ru:m]
o buồng, phòng
§ boiler room : phân xưởng nồi hơi
§ cleaning room : phân xưởng làm sạch
§ cold room : phòng lạnh
§ control room : buồng kiểm tra, buồng điều khiển
§ dark room : phòng tối
§ engine room : buồng phát động, buồng động cơ
§ machine room : buồng máy
§ pump room : buồng bơm
§ sand room : buồng cát
§ room and pillar : phòng và cột
Xem thêm: way, elbow room, board
n.
the rooms were very small but they had a nice view
room to pass
make way for
hardly enough elbow room to turn around
room for improvement
the whole room was cheering
v.
she rooms in an old boarding house