Từ điển Anh Việt
"rootle"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
rootle
rootle /'ru:tl/
động từ
dũi đất, ủi đất (lợn...)
(+ in, among) lục lọi, sục sạo
to rootle in (among) papers
: lục lọi trong đám giấy tờ
(+ out, up) tìn ra, lôi ra, bới ra (vật gì...)
rễ nhỏ
Xem thêm:
rout
,
root
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
rootle
Từ điển WordNet
v.
dig with the snout;
rout
,
root
the pig was rooting for truffles