Từ điển Anh Việt
"rotatory"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
rotatory
rotatory /'routəri/ (rotatory) /'routətəri/
tính từ
quay
the rotary motion of the earth
: chuyển động quay của quả đất
rotary furnace
: lò quay
danh từ
máy quay; máy in quay
chỗ đường vòng (phải đường vòng qua bục công an... không đi thẳng được) ((cũng) roundabout, traffic-circle)
quán tính quay
quay
optical rotatory dispersion
: tán sắc quay quang học
rotatory motion
: chuyển động quay (tròn)
rotatory power
: năng suất quay
rotatory power
: năng suất quay cực
rotatory motion
chuyển động xoay
rotatory nystagmus
rung giãn nhãn cầu xoay
rotatory spasm
co thắt xoay đầu
Xem thêm:
revolutionary
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
rotatory
Từ điển WordNet
adj.
of or relating to or characteristic or causing an axial or orbital turn;
revolutionary