Từ điển Anh Việt
"royal stag"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
royal stag
royal stag /'rɔiəl'stæg/
danh từ
hươu đực già, nai đực già (gạc có trên 12 nhánh)
Xem thêm:
royal
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
royal stag
Từ điển WordNet
n.
stag with antlers of 12 or more branches;
royal